8 phút đọc

Lý thuyết sóng Elliott là một phương pháp phức tạp có thể mất hàng tháng và thậm chí hàng năm để thành thạo. Đây là một phương pháp có thể chỉ phù hợp với những nhà giao dịch tiếp cận thị trường một cách nghiêm túc và cố gắng đạt được năng lực chuyên môn. Hôm nay chúng ta sẽ xem xét những điều cơ bản của phương pháp này và xem nó có thể được áp dụng như thế nào trong giao dịch. Phương pháp này được tác giả mô tả đầy đủ và rộng rãi trong cuốn sách “Nguyên lý sóng”, được xuất bản vào năm 1938.

Lịch sử của Lý thuyết sóng Elliott

Trở lại năm 1930, một nhà kinh tế học người Mỹ Ralph Elliott, trong một nỗ lực cố gắng giữ cho bản thân bận rộn và không bị phân tâm vì bệnh tật của mình, đã bắt đầu phân tích biểu đồ giá hàng giờ, hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng và hàng năm của các chỉ số khác nhau để tìm xem có sự giống nhau nào không trong các mẫu. Ông tin rằng mọi chuyển động đều có lý do và ông đã xem qua các biểu đồ bao gồm 75 năm dữ liệu thị trường chứng khoán.

Vào tháng 5 năm 1934, kết quả quan sát của Elliott bắt đầu hình thành một bộ nguyên tắc chung về hành vi của thị trường chứng khoán. Elliott tuyên bố rằng mặc dù hoạt động thị trường có vẻ ngẫu nhiên và phân tán, nhưng trên thực tế, nó tuân theo các quy luật có thể dự đoán được và có thể được đo lường bằng cách sử dụng số Fibonacci.

Sóng động lực và sóng điều chỉnh

Ralph Elliott cho rằng xu hướng giá tài chính xuất phát trực tiếp từ tâm lý của các nhà đầu tư và sự dao động trong tâm lý số đông luôn xuất hiện theo cùng một mô hình. Elliott phát hiện ra rằng giá di chuyển theo những cách bốc đồng (động cơ) và điều chỉnh. Các chuyển động giá lặp lại lần lượt được gọi là sóng. Chúng có thể được chia thành hai loại.

Sóng động lực bao gồm 5 sóng: 3 biến động giá lớn theo hướng xu hướng tăng và 2 sóng điều chỉnh. Các sóng này được đánh dấu là sóng 1, 2, 3, 4 và 5 tương ứng. Có một số quy tắc cần lưu ý khi tìm các wave này:

  1. Sóng thứ ba (sóng xung thứ hai) thường là lớn nhất trong dãy. Sóng 1 hoặc 5 không được dài hơn sóng 3.
  2. Khi sóng 3 là sóng xung kích dài hơn, sóng 5 sẽ có chiều dài gần như bằng sóng 1.
  3. Cấu trúc cho sóng 2 và 4 sẽ luân phiên: nếu một là hiệu chỉnh rõ nét thì sóng kia sẽ là hiệu chỉnh phẳng và ngược lại.
  4. Mức cao của sóng 3 phải cao hơn mức cao của sóng 1 (nếu không thì cần bắt đầu đếm lại sóng). Những con sóng sẽ được tiến bộ.

Các sóng điều chỉnh bao gồm 3 sóng: một xung giảm, một điều chỉnh theo chiều tăng và một xung khác đi xuống. Các sóng này được ký hiệu A, B và C. Theo quy luật, các sóng điều chỉnh A, B và C thường kết thúc trong vùng của sóng 4 trước đó.

Mô hình sóng xung động và sóng điều chỉnh

Cả sóng động lực và sóng điều chỉnh có thể được nhìn thấy trong hình trên. Điều quan trọng là phải lưu ý độ dài của các sóng cũng như tỷ lệ của chúng. Sóng 2 thường bằng 60% độ dài của sóng đầu tiên. Sóng 3 thường lớn hơn nhiều so với sóng 1 và sóng 4 tiếp theo thường là 30% hoặc 40% của sóng 3. Các quy tắc tương tự được áp dụng cho xu hướng giảm.

Làm thế nào để sử dụng lý thuyết này trong thực tế?

Có nhiều cách để tận dụng Lý thuyết Sóng. Tuy nhiên, việc áp dụng lý thuyết vào thực tế có thể khá khó khăn. Điều quan trọng là phải nhớ các quy tắc của chuỗi sóng để xây dựng chúng trên biểu đồ một cách chính xác.

Cấu trúc sóng gợi ý rằng giá di chuyển theo chu kỳ. Ví dụ, sau ba lần di chuyển lớn lên phía trên, xu hướng tăng có khả năng gần kết thúc và giá có khả năng giảm xuống. Đối với xu hướng giảm thì sẽ ngược lại: sau ba lần di chuyển lớn xuống, xu hướng giảm có thể sẽ kết thúc và giá có thể bắt đầu tăng cao hơn.

Những chuyển động này là fractal, có nghĩa là chúng có thể được tìm thấy cả trên các loại biểu đồ lớn hơn và nhỏ hơn. Các sóng giúp xác định hướng xu hướng và thời điểm có thể cho mục nhập.

Ví dụ: cấu trúc như vậy có thể được tìm thấy trên biểu đồ hàng tháng trên cổ phiếu Amazon. Có thể thấy rõ rằng giá đầu tiên tăng lên trong chu kỳ 5 sóng, tiếp theo là 3 sóng điều chỉnh.

Lý thuyết sóng Elliott áp dụng trên cổ phiếu Amazon

Tìm sóng và phân tích biểu đồ theo cách này có thể hỗ trợ nhà giao dịch đưa ra quyết định liên quan đến các giao dịch trong tương lai. Ví dụ, phương pháp khả thi mà một nhà giao dịch có thể sử dụng là nhập các vị trí Mua trong thời gian pullback (sóng điều chỉnh) trong xu hướng tăng. Điều này, nếu được thực hiện đúng cách, có thể cho phép một nhà giao dịch “đi theo” xu hướng tăng tiếp theo khi giá tăng lên mức cao tiếp theo.

Các giao dịch bán có thể được thực hiện trong các đợt điều chỉnh trong xu hướng giảm để có thể hưởng lợi từ việc thị trường có xu hướng giảm.

Phần kết luận

Hiểu được Lý thuyết sóng Elliott có thể cải thiện kỹ năng phân tích thị trường của bạn và giúp thời gian cho các mục giao dịch tốt hơn. Tuy nhiên, nó là một phương pháp phức tạp, đòi hỏi nhiều nghiên cứu và nó không thể đảm bảo kết quả chính xác 100%. Cách tiếp cận này phù hợp hơn với các nhà giao dịch có kinh nghiệm đã có kỹ năng phân tích kỹ thuật trên mức trung bình.

Giao dịch ngay bây giờ


Nguồn: IQOption blog (blog.iqoption.com) 2020-10-21 08:31:50
Bài viết đã được dịch cho mục đích thông tin và quảng cáo. Bản dịch có thể không chính xác và có thể chứa lỗi mà chúng tôi không chịu trách nhiệm. Xin lưu ý bài viết này đã được dịch bằng cách sử dụng trí tuệ nhân tạo. Nếu bạn gặp khó khăn khi hiểu bài viết, vui lòng tham khảo bài viết gốc từ blog IQOption.